trùng lắp
Định nghĩa
- Động từ:
- Trùng nhau, lặp lại nhau: "trùng lắp" chỉ hiện tượng hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, ý tưởng, chi tiết có nội dung, hình thức hoặc vị trí giống hệt nhau, chồng chéo lên nhau, dẫn đến sự thừa thãi, không cần thiết.
- Xảy ra đồng thời, trùng khớp: "trùng lắp" cũng được dùng để nói về thời gian, địa điểm hoặc sự kiện xảy ra cùng lúc, gây khó khăn cho việc sắp xếp hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nội dung hai bài báo này bị trùng lắp quá nhiều. (Nội dung của hai bài báo giống nhau đến mức thừa thãi.)
- Lịch học của tôi bị trùng lắp giữa môn Toán và môn Văn. (Thời gian học hai môn xảy ra cùng lúc, gây khó khăn.)
- Các ý tưởng trong cuộc họp dễ bị trùng lắp nếu không có sự chuẩn bị kỹ. (Các ý tưởng giống nhau sẽ lặp lại nếu không được sắp xếp trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trùng lắp thông tin": hiện tượng dữ liệu, thông tin bị lặp lại không cần thiết trong hệ thống hoặc tài liệu.
- Cơ sở dữ liệu cần được kiểm tra để loại bỏ các mục bị trùng lắp thông tin. (Cần xoá các dữ liệu giống nhau để tránh dư thừa.)
"trùng lắp công việc": hai hoặc nhiều nhiệm vụ có nội dung hoặc mục tiêu giống nhau, dẫn đến lãng phí nguồn lực.
- Phân công lao động hợp lý sẽ giảm thiểu tình trạng trùng lắp công việc. (Tránh giao cùng một việc cho nhiều người làm.)
Biến thể và từ gần giống
Trùng lặp (động từ): giống hệt "trùng lắp", là biến thể phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
- Các chi tiết trong báo cáo bị trùng lặp nhiều lần. (Các chi tiết giống nhau xuất hiện lặp đi lặp lại.)
Lặp lại (động từ): làm hoặc xảy ra một lần nữa, nhưng không nhất thiết phải trùng khớp hoàn toàn.
- Anh ấy lặp lại câu hỏi vì tôi không nghe rõ. (Anh ấy nói lại câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Trùng khớp: giống hệt nhau về thời gian, địa điểm hoặc nội dung.
- Kết quả hai thí nghiệm trùng khớp với nhau. (Kết quả hoàn toàn giống nhau.)
- Chồng chéo: đè lên nhau, gây khó khăn trong việc xác định ranh giới.
- Trách nhiệm giữa hai bộ phận bị chồng chéo. (Không rõ ai làm việc gì.)
Thành ngữ liên quan
- Trùng lắp ý tưởng: các suy nghĩ, đề xuất giống nhau, thường được dùng trong bối cảnh làm việc nhóm hoặc sáng tạo.
- Cả nhóm cần thảo luận để tránh trùng lắp ý tưởng trong dự án. (Tránh đưa ra các giải pháp giống nhau.)